| MODEL |
SJ2400DAH |
SJ3000DAH |
SJ3500DAH |
| Process Dimension |
Kích thước xử lý (WxHxT) |
2,400X1,220X40T |
3,000X1,220X40T |
3,500X1,220X40T |
| Saw Size |
Đường kính cưa chính |
10"~12" |
10"~12" |
10"~12" |
| Power |
Saw(controllable rpm) |
cưa trục chính |
5HP |
7.5HP |
7.5HP |
| Moving to Saw |
Chuyển tiếp và lùi trục chính |
1HP |
1HP |
1HP |
| Moving Stopper |
adae |
Động cơ điện |
Động cơ điện |
Động cơ điện |
| Chip Colletor |
máy hút bụi |
3HP |
5HP |
5HP |
| Stop Function to Make Cutting Size |
Điểm dừng trung gian |
Timer |
Timer |
Timer |
| Safety |
thiết bị an toàn |
Emergency Stop Button |
Emergency Stop Button |
Emergency Stop Button |
| Meterial |
Upper Plate |
ngọn |
12T White Bakelite |
12T White Bakelite |
12T White Bakelite |
| Dimension of |
Body |
Thân (WxLxH) |
3,600X2,350X1,650 |
4,300X2,350X1,650 |
4,900X2,350X1,650 |
| Auxiliary Table |
Bàn làm việc phụ gấp (WxL) |
Air Cylinder |
Xi lanh khí + Hướng dẫn sử dụng |
Xi lanh khí + Hướng dẫn sử dụng |
| Electrical Power |
Nguồn điện sử dụng |
380V/60Hz(3Ø,4wires) |
380V/60Hz(3Ø,4wires) |
380V/60Hz(3Ø,4wires) |
| Operation |
Kiểm soát công việc |
OP/S/W |
OP/S/W |
OP/S/W |
| Functions |
Chức năng vận hành |
Auto,Manual |
Auto,Manual |
Auto,Manual |
※ Thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi tùy theo đơn hàng.